cyperus papyrus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây cói giấy hay cây chỉ thảo: Một loài thực vật thân cao thuộc họ Cói (Cyperaceae), mọc ở vùng đầm lầy, đặc biệt là thung lũng sông Nile. Thân cây được sử dụng trong lịch sử để làm ra giấy cói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cyperus papyrus was crucial to ancient Egyptian civilization. (Cây cói giấy rất quan trọng đối với nền văn minh Ai Cập cổ đại.)
- The museum displayed a scroll made from Cyperus papyrus. (Bảo tàng trưng bày một cuộn giấy làm từ cây chỉ thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the papyrus plant": cây cói giấy (một cách gọi thông thường khác).
- The ancient Egyptians wrote on sheets made from the papyrus plant. (Người Ai Cập cổ đại viết trên những tấm làm từ cây cói giấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Papyrus (n): Chỉ bản thân loài cây này, hoặc vật liệu giấy được làm từ thân cây của nó.
- This ancient text is written on papyrus. (Văn bản cổ này được viết trên giấy cói.)
Từ đồng nghĩa
- Papyrus plant: cây cói giấy.
- Paper reed: cây sậy giấy (một tên gọi khác trong tiếng Anh).
Noun
- (thực vật học)cây cói giấy hay cây chỉ thảo